muộn con

muộn con

Chị ấy hạnh phúc bên con dù hơi muộn con.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng cho phụ nữ):
    • Sinh con muộn: "muộn con" chỉ tình trạng một người phụ nữ con đầu lòngđộ tuổi lớn hơn so với độ tuổi sinh sản thông thường, thường được xem sau 35 tuổi.
    • Chậm con: "muộn con" cũng được dùng để chỉ việc một cặp vợ chồng hoặc một người phụ nữ mong muốn con nhưng phải chờ đợi lâu hơn bình thường mới thai.
dụ sử dụng
  • ( ấy con đầu lòngtuổi 38, muộn hơn so với nhiều người.)
  • (Nhiều phụ nữ ngày nay sinh con muộn ưu tiên công việc.)
  • ( tôi cho rằng sinh con muộn sẽ khó khăn hơn trong việc nuôi dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muộn con" trong ngữ cảnh y học: đề cập đến tình trạng sinh con ở tuổi cao, có thể kèm theo các rủi ro về sức khỏe cho mẹ .

    • Bác sĩ khuyên phụ nữ muộn con nên theo dõi sức khỏe thai kỳ chặt chẽ. (Bác sĩ khuyên phụ nữ sinh con muộn cần chăm sóc thai kỳ cẩn thận.)
  • "muộn con" trong văn hóa: thường gắn với quan niệm truyền thống về việc sinh con sớm, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.

    • Xã hội xưa cho rằng phụ nữ muộn con điều không may, nhưng quan niệm này đã thay đổi. (Trước đây, sinh con muộn bị xem bất lợi, nhưng ngày nay đã khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh con muộn (cụm từ): hành động con ở tuổi cao.

    • Chị ấy sinh con muộn nhưng vẫn khỏe mạnh. (Chị ấy con muộn nhưng sức khỏe tốt.)
  • Chậm con (tính từ): tương tự "muộn con", chỉ việc con chậm hơn mong đợi.

    • Họ chậm con lý do sức khỏe. (Họ con chậm do vấn đề y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh muộn: con ở độ tuổi lớn.
  • con muộn: mang thai sinh con sau tuổi trung bình.
Thành ngữ liên quan
  • Muộn con, muộn cháu: chỉ việc sinh con cháu đều trễ so với thông thường.
    • Ông bà muộn con, muộn cháu nên rất quý các cháu. (Ông bà con cháu muộn nên rất yêu thương chúng.)